Đơn vị hiện đang bán mẫu máy phát điện Denyo 8kva

Thảo luận trong 'Máy công nghiệp, xây dựng' bắt đầu bởi koolsheep, 13/9/16.

  1. koolsheep

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    387
    Đã được thích:
    0
    Hiện nay, nhu cầu vận hành nguồn điện đã tăng lên rất nhiều so với thời gian trước đây. Nắm bắt được xu thế đó, nhà chế tạo máy phát điện denyo đã cho sản xuất nhiều dòng máy với đủ tất cả công suất thông dụng nhằm giúp khách hàng có thể lựa chọn sản phẩm 01 cách dễ dàng. Hiện nay, máy phát điện denyo đã có nhiều đại lý ở VN. Đối với quí khách hàng đang ở khu vực TPHCM hoặc những tỉnh thành khác nếu có nhu cầu chọn sản phẩm may phat dien denyo thì doanh nghiệp Hưng Tiến Phúc chắc chắn là sự chọn lựa hàng đầu cho quí khách hàng. Chúng tôi phân phối một số loại máy phát điện denyo đủ mẫu mã, công suất, kèm theo đó là các dịch vụ hậu mãi như bảo hành máy, trợ giúp lắp đặt - sử dụng... Để biết thêm thông tin chi tiết, khách hàng vui lòng liên hệ số HOTLINE : O979.669.O8O (Mr.Tám). Xin cám ơn !!!
    [​IMG]​

    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model TLG-18LSY
    Tần số 50 60
    Công suất (kVA) 15 18
    Điện áp 190 – 240 (380 – 480)
    Tốc độ quay (min-1) 3000 3600
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3 Phase, 4-Wire
    Số cực 02
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ máy phát điện Denyo 10kva
    Model Yanmar 3-3TNV76G
    Kiểu động cơ máy phát điện
    4 thì, làm mát bằng nước
    Số xi-lanh 03
    Bore x Stroke (mm) 76 x 82
    Piston Displacement (L) 1.115
    Rated Output (kW/min-1) 15.8/3000 18.9/3600
    Battery (V-Ah x piece) 12-55 x 1
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 51
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.8 4.7
    Độ ồn cách 7m (dB) 67 67
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1400 x 690 x 930
    Trọng lượng (kg) 440
    Thông số kỹ thuật đầu phát máy phát điện Denyo 35kva
    Model DCA-20LSK
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 17 20
    Công suất dự phòng (kVA) 18.7 22
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F

    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota V2203-K3A
    Kiểu động cơ máy phát điện
    Thẳng hàng, buồng xoáy
    Số xi-lanh 04
    Bore x Stroke (mm) 87 x 92.4
    Piston Displacement (L) 2.197
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 3.6 4.3
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 7.6
    Dung tích nước làm mát (L) 7.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 61 64
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1540 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 580
     

Chia sẻ trang này