Tìm công ty cung cấp máy phát điện Denyo 25kva ở TPHCM?

Thảo luận trong 'Máy công nghiệp, xây dựng' bắt đầu bởi koolsheep, 10/9/16.

  1. koolsheep

    koolsheep Expired VIP

    Bài viết:
    387
    Đã được thích:
    0
    Sự thay đổi của công nghệ tiên tiến dẫn tới việc tiêu hao điện hiện càng lúc 01 nâng cao. Với 01 khu vực còn hạn chế năng lượng rất lớn như Việt Nam thì sự việc này thật đáng báo động. Chính lẽ đó, vấn đề dùng máy phát điện denyo cũ là nhu cầu cấp thiết hiện nay nhằm hỗ trợ điện năng không bị ngắt quãng cho một số hoạt động sinh hoạt, sản xuất, kinh doanh. Máy phát điện Hưng Tiến Phúc xin giới thiệu cùng quí khách hàng các mẫu may phat dien denyo được yêu thích hiện nay.

    Hình ảnh may phat dien Denyo 15kva hiện do Công ty Hưng Tiến Phúc cung cấp :
    [​IMG]
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model máy phát điện
    DCA-10LSX
    Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 8 10
    Tốc độ quay (rpm) 1500 1800
    Hệ số công suất 1.0
    Số pha Single-Phase, 2-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota D1403-K3A
    Kiểu động cơ Thẳng hang, buồng xoáy
    Số xi-lanh 03
    Bore x Stroke (mm) 80 x 92.4
    Piston Displacement (L) 1.393
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.3 2.9
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 58 61
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1390 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 503
    Thông số kỹ thuật đầu phát
    Model Máy phát điện DCA-13LSK Tần số 50 60
    Công suất liên tục (kVA) 10.5 13
    Công suất dự phòng (kVA) 11 13.7
    Hệ số công suất 0.8
    Số pha 3-Phase, 4-Wire
    Kiểu kích từ Tự kích từ, không chổi than
    Cấp cách điện F
    Thông số kỹ thuật động cơ
    Model Kubota D1403-K3A
    Kiểu động cơ Thẳng hàng, buồng xoáy
    Số xi-lanh trong máy phát điện máy phát điện Denyo 35kva
    03
    Bore x Stroke (mm) 80 x 92.4
    Piston Displacement (L) 1.393
    Sử dụng nhiên liệu ASTM No.2 Diesel Fuel hoặc loại tương đương
    Mức tiêu hao nhiên liệu (L/H) 2.4 2.9
    Dung tích dầu bôi trơi (L) 5.6
    Dung tích nước làm mát (L) 6.4
    Dung tích bình nhiên liệu (L) 62
    Độ ồn cách 7m (dB) 58 61
    Kích thước (D x R x C) (mm) 1390 x 650 x 900
    Trọng lượng (kg) 503
     

Chia sẻ trang này